Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ngoắc tay" (1)
ngoắc tay

Tiếng Anh
Động từwave the hand (North)
anh ấy ngoắc tay tôi
he is waving to me
Từ liên quan "ngoắc tay" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ngoắc tay" (1)
anh ấy ngoắc tay tôi
he is waving to me
